wedding license
Định nghĩa
Danh từ: "wedding license" là một giấy phép do cơ quan có thẩm quyền cấp, cho phép hai người kết hôn hợp pháp. Đây là một loại giấy tờ pháp lý cần thiết trước khi cử hành hôn lễ chính thức.
Ví dụ sử dụng
- (Họ phải xin giấy phép kết hôn trước buổi lễ.)
- (Cặp đôi đã làm mất giấy phép kết hôn và phải yêu cầu cấp bản sao.)
- (Không có giấy phép kết hôn hợp lệ, cuộc hôn nhân không được công nhận về mặt pháp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to obtain a wedding license": xin cấp giấy phép kết hôn.
- The process to obtain a wedding license varies by state. (Quy trình xin giấy phép kết hôn khác nhau tùy theo tiểu bang.)
- "to have a wedding license issued": được cấp giấy phép kết hôn.
- They had the wedding license issued at the local courthouse. (Họ đã được cấp giấy phép kết hôn tại tòa án địa phương.)
- "to present a wedding license": xuất trình giấy phép kết hôn.
- The officiant asked them to present the wedding license before the ceremony. (Người chủ trì yêu cầu họ xuất trình giấy phép kết hôn trước buổi lễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Marriage license (danh từ): đồng nghĩa với "wedding license", thường được dùng thay thế.
- They picked up their marriage license from the city hall. (Họ đã nhận giấy phép kết hôn tại tòa thị chính.)
- License (danh từ): giấy phép nói chung.
- A driver's license is required to drive a car. (Cần có bằng lái xe để lái ô tô.)
Từ đồng nghĩa
- Marriage certificate (danh từ): giấy chứng nhận kết hôn (khác biệt: "marriage certificate" là giấy chứng nhận sau khi kết hôn, trong khi "wedding license" là giấy phép trước khi kết hôn).
- They received their marriage certificate after the wedding. (Họ nhận được giấy chứng nhận kết hôn sau đám cưới.)
- Marriage permit (danh từ): giấy phép kết hôn (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Apply for: xin cấp.
- They applied for a wedding license a month before the wedding. (Họ đã xin giấy phép kết hôn một tháng trước đám cưới.)
- Pick up: nhận, lấy.
- You can pick up your wedding license at the county clerk's office. (Bạn có thể nhận giấy phép kết hôn tại văn phòng thư ký quận.)
Thành ngữ liên quan
- "To tie the knot": kết hôn (không liên quan trực tiếp đến "wedding license", nhưng thường đi kèm trong ngữ cảnh hôn nhân).
- Before they tie the knot, they need a wedding license. (Trước khi kết hôn, họ cần giấy phép kết hôn.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống